get ahead
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Vượt lên trước, tiến bộ hơn người khác: Chỉ việc đạt được thành công, vị trí hoặc lợi thế cao hơn so với những người khác, đặc biệt trong công việc, học tập hoặc cuộc sống.
- Thành công, tiến lên: Chỉ việc đạt được sự tiến bộ, phát triển hoặc cải thiện tình hình tài chính, xã hội của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- She studied hard to get ahead in her career. (Cô ấy học tập chăm chỉ để thăng tiến trong sự nghiệp.)
- In this competitive market, you need a good education to get ahead. (Trong thị trường cạnh tranh này, bạn cần có một nền giáo dục tốt để vượt lên.)
- He took extra courses to get ahead of his colleagues. (Anh ấy tham gia các khóa học thêm để vượt lên trước các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get ahead financially": vươn lên, khá giả về mặt tài chính.
- They worked two jobs to get ahead financially and buy a house. (Họ làm hai công việc để khá giả về tài chính và mua một ngôi nhà.)
"to get ahead in life": thành công, tiến lên trong cuộc sống.
- His determination helped him get ahead in life despite many obstacles. (Sự quyết tâm đã giúp anh ấy thành công trong cuộc sống bất chấp nhiều trở ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Get-ahead (adj, thường dùng trước danh từ): liên quan đến việc thăng tiến, vượt lên.
- She has a strong get-ahead attitude. (Cô ấy có thái độ phấn đấu vươn lên mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Advance: tiến lên, thăng tiến.
- Progress: tiến bộ, phát triển.
- Succeed: thành công.
- Prosper: thịnh vượng, phát đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pull ahead: vượt lên trước (thường trong một cuộc đua hoặc cạnh tranh).
- The company pulled ahead of its rivals with a new innovation. (Công ty đã vượt lên trước các đối thủ nhờ một sáng chế mới.)
Move ahead: tiến lên, tiếp tục tiến về phía trước.
- Let's move ahead with the plan. (Hãy tiến lên với kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
Get ahead of oneself: hành động quá sớm hoặc quá vội vàng trước khi mọi thứ sẵn sàng; quá tự tin.
- Don't get ahead of yourself—we haven't won the contract yet. (Đừng vội mừng—chúng ta chưa thắng được hợp đồng đâu.)
Get a head start: có một khởi đầu thuận lợi, vượt trội.
- Starting to study early gives you a head start on the exam. (Bắt đầu học sớm giúp bạn có một khởi đầu thuận lợi cho kỳ thi.)